thảo nguyên

Học thuật
Thân thiện
thảo nguyên

Trên thảo nguyên, những đàn ngựa đang gặm cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, được bao phủ chủ yếu bởi cỏ: Một cảnh quan tự nhiên đặc trưng bởi đồng cỏ mênh mông, thường ít cây cối hoặc không cây lớn. Khí hậu có thể khô hạn hoặc bán khô hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những đàn ngựa hoang phi nước đại trên thảo nguyên bao la.
    • Thảo nguyên Mông Cổ nổi tiếng với vẻ đẹp hoang bầu trời rộng mở.
    • Loài sói thường săn mồi trên các thảo nguyên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảo nguyên ôn đới": chỉ các đồng cỏ lớnvùng khí hậu ôn đới, dụ như thảo nguyênTrung Á.
  • "thảo nguyên nhiệt đới": chỉ các vùng đồng cỏvùng khí hậu nhiệt đới, có thể gọi là savan.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng cỏ (danh từ): Vùng đất cỏ mọc, có thể nhỏ hơn hoặc ít đặc trưng hơn thảo nguyên.
  • Xavan (danh từ): Đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới cây thưa thớt.
  • Hoang mạc (danh từ): Vùng đất khô cằn, rất ít mưa, thực vật nghèo nàn, khác với thảo nguyên có thể mùa mưa cỏ phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng cỏ lớn: Cách diễn đạt mô tả đặc điểm của thảo nguyên.
  • Bình nguyên cỏ: Cách gọi mang tính văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thảo nguyên")

thảo nguyên

Trên thảo nguyên, những đàn ngựa đang gặm cỏ.

  1. Cánh đồng cỏ rất rộng.

Từ gần giống